|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 185Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, HDR Vivid, 1000 nits (HBM) |
|
Độ phân giải |
1272 x 2772 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~450 ppi mật độ điểm ảnh) |
|
Màn hình rộng |
6.78 inches, 112.4 cm2 (~89.5% tỷ lệ màn hình trên thân máy) |
|
Độ sáng tối đa |
độ sáng cực đại 2000 nits (peak) |
|
Mặt kính cảm ứng |
Kính Crystal Shield Glass |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
200Mp x 50Mp |
|
Loại camera sau |
Camera kép: + 200 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, chống rung quang học OIS + 50 MP, f/2.8, 80mm (tele tiềm vọng), PDAF, OIS, zoom quang 3.5x |
|
Quay phim |
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, chống rung điện tử gyro-EIS, OIS |
|
Đèn Flash |
Cảm biến phổ màu, đèn LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm |
|
Loại camera trước |
16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm |
|
Tính năng camera |
Tính năng: Panorama Video: 1080p@30fps, gyro-EIS |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 840 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM (Chuẩn UFS 4.1) |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép (dual-band) |
|
GPS |
GPS (L1+L2+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
|
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
9000 mAh |
|
Loại pin |
Pin Silicon-Carbon (Si/C Li-Ion) |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
100W có dây, 44W/100W UFCS, 55W PPS, 18W PD/QC (sạc 60% chỉ trong 30 phút); Sạc nhánh (Bypass charging) |
|
Sạc kèm theo máy |
100W có dây |
|
Công nghệ pin |
Pin Silicon-Carbon (Si/C Li-Ion) |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn |
|
Kháng nước bụi |
Tản nhiệt & Độ bền: Tích hợp quạt tản nhiệt hai chiều bên trong (Built-in bi-directional cooling fan); Chuẩn IP68/IP69K kháng bụi hoàn toàn và kháng nước (tia nước áp suất cao; ngâm nước sâu lên đến 1.5m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lựcNhựa chống cháy |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 162.3 x 77.4 x 8.5 mm (6.39 x 3.05 x 0.33 in) Trọng lượng: 218 g hoặc 225 g (7.69 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 29 tháng 10, 2026 Trạng thái: Đã có hàng. Phát hành ngày 29 tháng 10, 2026 |
Đánh giá Oneplus Ace 7 Pro nội địa mới nguyên seal
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận