|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED, 1 tỷ màu Tần số quét: 165Hz (siêu mượt) |
|
Độ phân giải |
1272 x 2772 pixels (~450 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.78 inch (~90.8% diện tích hiển thị) |
|
Độ sáng tối đa |
800 nits (chuẩn), 1800 nits (HBM) |
|
Mặt kính cảm ứng |
Corning Gorilla Glass Victus 2 |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50Mp x 50Mp x 50Mp |
|
Loại camera sau |
Camera sau (Triple Camera) Chính: 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), cảm biến 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS Telephoto: 50 MP, f/2.8, 80mm, 1/2.76", zoom quang học 3.5x, PDAF, OIS Ultra-wide: 50 MP, f/2.0, 16mm, góc 116°, 1/2.88", PDAF |
|
Quay phim |
8K@30fps 4K@30/60/120fps 1080p@30/60/240fps HDR tự động, chống rung EIS, Dolby Vision |
|
Đèn Flash |
Tính năng hỗ trợ: Lấy nét laser Cảm biến màu sắc LUT preview (xem trước màu phim) HDR, panorama, LED flash |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), cảm biến 1/2.74" |
|
Loại camera trước |
32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), cảm biến 1/2.74" Tự động lấy nét (AF) |
|
Tính năng camera |
Tự động lấy nét (AF) Hỗ trợ: HDR, panorama |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 840 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
Dung lượng: 256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM Chuẩn lưu trữ: UFS 4.1 – tốc độ cực cao |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 hoạt động cùng lúc) Hoặc Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
802.11 a/b/g/n/ac/6/7, hỗ trợ tri-band, Wi-Fi Direct |
|
GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC |
|
Bluetooth |
6.0 (A2DP, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5) |
|
Cổng kết nối sạc |
Type-C 3.2, OTG |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
7300 mAh |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc nhanh: 120W có dây (UFCS, PPS, PD, QC) 50% trong 15 phút, 100% trong 40 phút Sạc không dây: 50W Sạc ngược: 10W không dây, 5W có dây Tính năng: Bypass charging – sạc trực tiếp không làm nóng pin khi chơi game |
|
Sạc kèm theo máy |
120W có dây (UFCS, PPS, PD, QC) 50% trong 15 phút, 100% trong 40 phút |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay dưới màn hình (siêu âm) |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay siêu âm dưới màn hình Gia tốc kế Cảm biến con quay hồi chuyển cấp UAV (độ chính xác cao) Cảm biến tiệm cận La bàn Cảm biến áp suất khí quyển (trừ bản Trung Quốc) |
|
Kháng nước bụi |
IP68/IP69K (chống bụi tuyệt đối, chịu tia nước áp lực cao và ngâm được 2m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Màu sắc |
Tím, VàngĐen |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 161.4 x 76.7 x 8.1 mm Trọng lượng: 211 g hoặc 215 g |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 27/10/2025 Phát hành: 28/10/2025 |
Đánh giá Oneplus 15 16GB/1TB Mới Nguyên Seal
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận