|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid |
|
Độ phân giải |
1272 x 2800 pixels (~450 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.83 inch (~90.1% diện tích hiển thị) |
|
Độ sáng tối đa |
800 nits (thông thường), 1800 nits (HBM) |
|
Mặt kính cảm ứng |
Crystal Shield Glass Nền tảng |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50 MP x 8MP |
|
Loại camera sau |
Cụm đôi: 50 MP (chính, f/1.8, 24mm, PDAF, OIS) 8 MP (ultrawide, 16mm, 112°, f/2.2, 1/4.0", 1.12µm) |
|
Quay phim |
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, chống rung OIS + EIS |
|
Đèn Flash |
Cảm biến quang phổ, HDR, panorama, đèn LED |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
16 MP (f/2.4, 23mm) |
|
Loại camera trước |
16 MP (f/2.4, 23mm) |
|
Tính năng camera |
Tính năng: HDR, panorama Quay video: 1080p@30fps, chống rung EIS |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 830 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM Chuẩn lưu trữ: UFS 4.1 |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM kép |
|
Wifi |
802.11 a/b/g/n/ac/6/7, hai băng tần |
|
GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC |
|
Bluetooth |
5.4, A2DP, aptX Adaptive, LHDC 5 |
|
Cổng kết nối sạc |
Type-C 2.0 |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
7800 mAh |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
120W có dây (UFCS / PPS / PD / QC) 58% trong 20 phút, 100% trong 43 phút Hỗ trợ sạc Bypass (vừa sạc vừa chơi game mà không nóng pin) |
|
Sạc kèm theo máy |
120W có dây (UFCS / PPS / PD / QC) 58% trong 20 phút, 100% trong 43 phút |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay siêu âm dưới màn hình |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay siêu âm dưới màn hình, gia tốc, con quay, tiệm cận, la bàn. |
|
Kháng nước bụi |
IP68/IP69K – chống bụi tuyệt đối, chịu được tia nước áp lực cao và ngâm nước sâu đến 1.5m trong 30 phút. |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Màu sắc |
Trắng, ĐenBạc |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 163.4 x 77 x 8.3 mm (6.43 x 3.03 x 0.33 in) Trọng lượng: 213 g (7.51 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 27 tháng 10, 2025 Phát hành: 30 tháng 10, 2025 |
Đánh giá Oneplus Ace 6 12GB/256GB Mới Nguyên Seal
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận