|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
LTPO OLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 4320Hz, hỗ trợ Dolby Vision, HDR Vivid |
|
Độ phân giải |
1256 x 2808 pixel, tỷ lệ 20:9 (~458 ppi mật độ điểm ảnh) |
|
Màn hình rộng |
6.71 inch, 108.3 cm² (~89.6% tỷ lệ màn hình/thân máy) |
|
Độ sáng tối đa |
1800 nits (HBM), 6000 nits (độ sáng cực đại) |
|
Mặt kính cảm ứng |
Giant Rhino Glass |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50Mp x 200Mp x 50Mp |
|
Loại camera sau |
Ba camera: 50 MP, f/1.6, 24mm (góc rộng), cảm biến 1/1.3", kích thước điểm ảnh 1.2µm, lấy nét đa hướng PDAF, chống rung quang học OIS 200 MP, f/2.6 (telephoto periscope), cảm biến 1/1.4", điểm ảnh 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang học 3.7x 50 MP, |
|
Quay phim |
4K@24/30/60/120fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, chống rung điện tử (gyro-EIS), OIS, HDR, quay 10-bit |
|
Đèn Flash |
Lấy nét laser (Laser AF), cảm biến quang phổ màu, đèn LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
50 MP, f/2.0, 21mm (góc rộng), cảm biến 1/2.93", điểm ảnh 0.6µm, PDAF |
|
Loại camera trước |
50 MP, f/2.0, 21mm (góc rộng), cảm biến 1/2.93", điểm ảnh 0.6µm, PDAF TOF 3D (cảm biến đo chiều sâu / nhận diện khuôn mặt sinh trắc học) |
|
Tính năng camera |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử (gyro-EIS) |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
Tám nhân (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 840 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM Chuẩn lưu trữ: UFS 4.0 |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + eSIM eSIM + eSIM Nano-SIM + Nano-SIM (phiên bản Trung Quốc) |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, hai băng tần, Wi-Fi Direct |
|
GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L1+L5), GLONASS |
|
Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, hỗ trợ DisplayPort 1.2 và OTG |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
Phiên bản toàn cầu: Pin Si/C Li-Ion 7200 mAh Phiên bản châu Âu: Pin Si/C Li-Ion 6270 mAh |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
120W có dây, hỗ trợ PPS và UFCS 80W không dây Sạc ngược không dây 5W sạc ngược có dây |
|
Sạc kèm theo máy |
120W có dây, hỗ trợ PPS và UFCS |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay siêu âm dưới màn hình |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay siêu âm dưới màn hình Nhận diện khuôn mặt (Face ID) Gia tốc kế (Accelerometer) Cảm biến con quay (Gyroscope) Cảm biến tiệm cận (Proximity) La bàn số (Compass) Tính năng đặc biệt: Hỗ trợ SOS khẩn cấp qua vệ tinh (gửi tin nhắn và cuộc gọi) – c |
|
Kháng nước bụi |
IP68/IP69 – chống bụi hoàn toàn, chống nước áp lực cao và ngâm nước sâu 1.5m trong 30 phút Màn hình |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Màu sắc |
Xanh, VàngTrắngĐen |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 161.2 x 75 x 8.3 mm (6.35 x 2.95 x 0.33 in) Trọng lượng: 219 g (7.72 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 15/10/2025 Tình trạng: Đã có sẵn. Phát hành ngày 23/10/2025 |
Đánh giá Honor Magic 8 Pro 12GB/512GB Cũ Quốc Tế Fullbox
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận