|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid |
|
Độ phân giải |
1280 x 2772 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~447 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.83 inches, 114.5 cm² (~90.2% diện tích hiển thị) |
|
Độ sáng tối đa |
800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3200 nits (tối đa) |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50 MP x 8MP |
|
Loại camera sau |
50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), cảm biến 1/1.95", 0.8µm, lấy nét PDAF, chống rung OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (siêu rộng), cảm biến 1/4.0", 1.12µm |
|
Quay phim |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, chống rung điện tử gyro-EIS |
|
Đèn Flash |
Đèn flash LED, HDR, Panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
20 MP, f/2.2 (góc rộng), cảm biến 1/4" |
|
Loại camera trước |
20 MP, f/2.2 (góc rộng), cảm biến 1/4" |
|
Tính năng camera |
1080p@30/60fps |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 825 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, hai băng tần, Wi-Fi Direct |
|
GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
|
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX, LHDC 5 |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, hỗ trợ OTG |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại – Infrared port: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
Pin Li-Ion Si/C 7550 mAh (không thể tháo rời) |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc nhanh có dây 90W, hỗ trợ PD3.0, QC3+ Sạc ngược có dây 22.5W |
|
Sạc kèm theo máy |
Sạc nhanh có dây 90W |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay dưới màn hình (quang học) |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay dưới màn hình (quang học) Gia tốc kế Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận La bàn |
|
Kháng nước bụi |
Chuẩn IP68 – chống bụi hoàn toàn, chống nước (ngâm được tới 2m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Màu sắc |
Xanh, TrắngĐen |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước – Dimensions: 163.1 x 77.9 x 8 mm (6.42 x 3.07 x 0.31 in) Trọng lượng – Weight: 219 g (7.72 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố – Announced: 24 tháng 4 năm 2025 Tình trạng – Status: Đã phát hành. Ra mắt ngày 24 tháng 4 năm 2025 |
|
Thông tin sản phẩm |
|
Thương hiệu |
Xiaomi |
Đánh giá Xiaomi Redmi Turbo 4 Pro 16GB/256GB Cũ Fullbox
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận