|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
AMOLED, 68 tỷ màu, 165Hz, Dolby Vision, HDR10+ |
|
Độ phân giải |
280 x 2772 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~447 ppi mật độ điểm ảnh) |
|
Màn hình rộng |
6.83 inches, 114.5 cm2 (~90.3% tỷ lệ màn hình trên thân máy) |
|
Độ sáng tối đa |
3500 nits (tối đa/peak) |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50 MP x 8MP |
|
Loại camera sau |
Camera kép: + 50 MP, f/1.68, 1/1.55", chống rung quang học OIS + 8 MP, f/2.2 |
|
Quay phim |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS |
|
Đèn Flash |
HDR, panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
Đơn: 20 MP |
|
Loại camera trước |
Đơn: 20 MP |
|
Tính năng camera |
Tính năng: HDR Video: 1080p@30/60fps |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
MediaTek Dimensity 9500 (3nm) |
|
Tốc độ CPU |
CPU: 8 nhân (1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro) |
|
Chip đồ họa |
Mali-G1 Ultra MC12 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM (Chuẩn UFS 4.1) |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
Wi-Fi 7, băng tần kép (dual-band), Wi-Fi Direct |
|
GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2a), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC |
|
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, LHDC |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
88550mAH |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
100W có dây, PD3.0; Sạc ngược có dây 22.5W; Sạc ngược không dây 22.5W |
|
Sạc kèm theo máy |
100W có dây, PD3.0 |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay siêu âm dưới màn hình |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn |
|
Kháng nước bụi |
P66/IP68/IP69 kháng bụi và kháng nước |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Thông tin chung |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 21 tháng 04, 2026 Trạng thái: Đã có hàng. Phát hành ngày 21 tháng 04, 2026 |
|
|
|
Camera |
Kích thước: 162.9 x 77.9 x 8.1 mm (6.41 x 3.07 x 0.32 in) Trọng lượng: 227 g (8.01 oz) |
Đánh giá Xiaomi Redmi K90 Max 16GB/1TB Mới Nguyên Seal
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận