|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, HDR10+, 3840Hz PWM, chống mỏi mắt. |
|
Độ phân giải |
1080 x 2392 pixels (~388 ppi). |
|
Màn hình rộng |
1080 x 2392 pixels (~388 ppi). |
|
Độ sáng tối đa |
6.77 inch (~89.1% diện tích hiển thị). |
|
Mặt kính cảm ứng |
Corning Gorilla Glass Victus 2 – chống trầy, chống rơi cực tốt. |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
200Mp x 8Mp |
|
Loại camera sau |
Chính: 200 MP, f/1.7, 23mm (wide), cảm biến 1/1.4", điểm ảnh 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS. Phụ: 8 MP, f/2.2, góc siêu rộng 120°, cảm biến 1/4.0", điểm ảnh 1.12µm. |
|
Quay phim |
1080p@30/60fps, hỗ trợ chống rung điện tử (EIS). |
|
Đèn Flash |
HDR, panorama, LED flash. |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
32 MP, f/2.2, góc rộng, cảm biến 1/3.0". |
|
Loại camera trước |
32 MP, f/2.2, góc rộng, cảm biến 1/3.0". |
|
Tính năng camera |
1080p@30fps. |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
MediaTek Dimensity 7400 Ultra (4 nm). |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (4x2.6GHz Cortex-A78 + 4x2.0GHz Cortex-A55). |
|
Chip đồ họa |
Mali-G615 MC2. |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM (kép). |
|
Wifi |
802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct. |
|
GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS. |
|
Bluetooth |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS. |
|
Cổng kết nối sạc |
5.3, A2DP, LE. |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
6,580 mAh (Si/C Li-Ion). |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc nhanh: 45W có dây. Sạc ngược: 18W có dây. |
|
Sạc kèm theo máy |
Sạc nhanh: 45W có dây. |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay dưới màn hình (quang học) |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay dưới màn hình (optical). Gia tốc kế, con quay, la bàn, cảm biến tiệm cận. |
|
Kháng nước bụi |
IP65 – chống bụi hoàn toàn, kháng tia nước áp lực thấp. |
|
Ghi âm |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Nhựa chống cháy |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 163.2 x 76.3 x 8 mm Trọng lượng: 195 g |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 18/12/2025 Phát hành: 06/01/2026 |
|
Thông tin sản phẩm |
|
Thương hiệu |
Xiaomi |
Đánh giá Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G 12GB/512GB Mới Chính Hãng
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận