|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid |
|
Độ phân giải |
1440 x 3168 pixels (~510 ppi mật độ điểm ảnh) |
|
Màn hình rộng |
6.82 inches, 113.0 cm² (~90.2% diện tích hiển thị/thân máy) |
|
Độ sáng tối đa |
độ sáng tối đa 4500 nits |
|
Mặt kính cảm ứng |
Kính Armor Glass |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50Mp x 200Mp x 50Mp |
|
Loại camera sau |
Triple – 3 camera: 50 MP, f/1.7, 35mm (góc rộng), cảm biến 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, gimbal OIS 200 MP, f/2.3, 85mm (ống kính tiềm vọng telephoto), cảm biến 1/1.4", 0.56µm, lấy nét PDAF đa hướng, OIS, zoom quang học 3.7x, macro 3.4:1 (Tùy chọn t |
|
Quay phim |
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR, video 10-bit Log, HDR10+ |
|
Đèn Flash |
Laser AF, cảm biến phổ màu, ống kính Zeiss, phủ Zeiss T*, flash LED, panorama, HDR, nhập LUT 3D |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
50 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng), cảm biến 1/2.76", 0.64µm, lấy nét tự động (AF) |
|
Loại camera trước |
50 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng), cảm biến 1/2.76", 0.64µm, lấy nét tự động (AF) |
|
Tính năng camera |
Tính năng: HDR Video: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 830 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, hai băng tần |
|
GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
|
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, hỗ trợ OTG, DisplayPort |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
6000 mAh, không thể tháo rời (công nghệ Silicon/Carbon) |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc có dây: 90W, chuẩn PD, PPS, QC, UFCS Sạc không dây: 40W Sạc ngược có dây: Có Sạc ngược không dây: Có |
|
Sạc kèm theo máy |
Sạc có dây: 90W, chuẩn PD, PPS, QC, UFCS |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay dưới màn hình (siêu âm) |
|
Tính năng đặc biệt |
Cảm biến: Vân tay dưới màn hình (siêu âm) Gia tốc kế Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận La bàn |
|
Kháng nước bụi |
Chuẩn IP69/IP68 (chống bụi hoàn toàn và chống nước ở độ sâu 1.5m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Màu sắc |
Đỏ, TrắngĐen |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 163.1 x 76.8 x 8.7 mm Trọng lượng: 229 g hoặc 232 g |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 21 tháng 4 năm 2025 Phát hành dự kiến: 29 tháng 4 năm 2025 |
Đánh giá Vivo X200 Ultra 16GB/512GB Cũ Fullbox Nguyên Bản
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận