|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR |
|
Độ phân giải |
1260 x 2800 pixels, tỷ lệ 20:9 (~453 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.78 inches, 111.0 cm² (~89.3% diện tích hiển thị) |
|
Độ sáng tối đa |
2000 nits (HBM), 4400 nits (đỉnh) |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50 MP x 2MP |
|
Loại camera sau |
50 MP, f/1.8 (góc rộng), cảm biến 1/1.95", điểm ảnh 0.8µm, PDAF, chống rung quang học OIS 2 MP, f/2.4 (cảm biến độ sâu) |
|
Quay phim |
Quay 4K, 1080p, hỗ trợ chống rung điện tử (gyro-EIS) và chống rung quang học (OIS) |
|
Đèn Flash |
Cảm biến phổ màu, đèn LED flash, HDR, Panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
16 MP, f/2.5 (góc rộng), cảm biến 1/3.0", điểm ảnh 1.0µm |
|
Loại camera trước |
16 MP, f/2.5 (góc rộng), cảm biến 1/3.0", điểm ảnh 1.0µm |
|
Tính năng camera |
1080p@30fps, hỗ trợ gyro-EIS |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Mediatek Dimensity 8400 (4 nm) |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725) |
|
Chip đồ họa |
Mali-G720 MC7 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần |
|
GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
|
Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX HD |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, hỗ trợ OTG |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Cổng hồng ngoại – Infrared port: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
7620 mAh (Si/C Li-Ion, không tháo rời) |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
90W có dây (đầy 100% trong 55 phút) Hỗ trợ sạc ngược có dây |
|
Sạc kèm theo máy |
90W có dây (đầy 100% trong 55 phút) |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Cảm biến vân tay dưới màn hình (quang học) |
|
Tính năng đặc biệt |
Cảm biến vân tay dưới màn hình (quang học) Gia tốc kế Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận La bàn |
|
Kháng nước bụi |
IP65 – chống bụi hoàn toàn, chống nước áp suất thấp |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kính cường lực, Nhựa |
|
Màu sắc |
Vàng, TrắngĐen |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước – Dimensions: 163.7 x 75.9 x 8.1 mm (6.44 x 2.99 x 0.32 in) Trọng lượng – Weight: 212 g (7.48 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố – Announced: 28 tháng 4 năm 2025 Tình trạng – Status: Đã phát hành. Ra mắt ngày 28 tháng 4 năm 2025 |
Đánh giá vivo iQOO Z10 Turbo cũ fullbox 12GB/256GB
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận