|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
Dynamic LTPO AMOLED 2X, tần số quét 120Hz, hỗ trợ HDR10+ |
|
Độ phân giải |
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~416 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.2 inch, chiếm ~91.1% so với mặt trước (94.4 cm²) |
|
Độ sáng tối đa |
độ sáng tối đa 2600 nits (peak) |
|
Mặt kính cảm ứng |
Corning Gorilla Glass Victus 2 |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50 MP x 10MP x 12MP |
|
Loại camera sau |
Cụm 3 camera: 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), cảm biến 1/1.56", kích thước điểm ảnh 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (tele), cảm biến 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), cảm biến 1/2.55", 1.4µm, Supe |
|
Quay phim |
8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 10-bit HDR, HDR10+, thu âm stereo, chống rung con quay (gyro-EIS) |
|
Đèn Flash |
Best Face, đèn flash LED, HDR tự động, panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
amera đơn: 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), cảm biến 1/3.2", 1.12µm, dual pixel PDAF |
|
Loại camera trước |
amera đơn: 12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), cảm biến 1/3.2", 1.12µm, dual pixel PDAF |
|
Tính năng camera |
Tính năng: HDR, HDR10+ Quay video: 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
8 nhân (Octa-core) 2 nhân Oryon V2 Phoenix L @ 4.47 GHz 6 nhân Oryon V2 Phoenix M @ 3.53 GHz |
|
Chip đồ họa |
Adreno 830 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
|
Sim |
(Quốc tế - INT) Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 SIM hoạt động) |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần (tri-band), Wi-Fi Direct |
|
GPS |
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS |
|
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
Li-Ion 4000 mAh (không tháo rời) |
|
Loại pin |
Li-Ion |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc: 25W có dây, PD3.0, sạc 50% trong 30 phút 15W không dây (Chuẩn Qi2) 4.5W sạc ngược không dây (reverse wireless) |
|
Sạc kèm theo máy |
Không kèm sạc |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay siêu âm dưới màn hình (ultrasonic) |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay siêu âm dưới màn hình (ultrasonic), gia tốc, con quay (gyro), tiệm cận (proximity), la bàn, áp kế (barometer) |
|
Kháng nước bụi |
IP68 (chịu nước/bụi ở độ sâu 1.5m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm, Trẻ trung |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 146.9 x 70.5 x 7.2 mm (5.78 x 2.78 x 0.28 in) Trọng lượng: 162 g (5.71 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: 22/01/2025 Tình trạng: Sắp ra mắt (Coming soon). Dự kiến phát hành ngày 08/02/2025 |
|
Thông tin sản phẩm |
|
Thương hiệu |
Samsung |
Đánh giá Samsung S25 5G 12GB/256GB Mới Chính Hãng
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận