|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR, 4320Hz PWM |
|
Độ phân giải |
1260 x 2750 pixels, 19.5:9 (~466 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.59 inches, 102.9 cm2 (~87.8% tỉ lệ màn hình/thân máy) |
|
Độ sáng tối đa |
5500 nits (peak) |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
200Mp x 8Mp |
|
Loại camera sau |
200 MP, f/1.9 (wide), 1/1.56", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2 (ultrawide), 1/4.0" |
|
Quay phim |
Video: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
|
Đèn Flash |
cảm biến phổ màu, LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
32 MP, f/2.2 (wide) |
|
Loại camera trước |
32 MP, f/2.2 (wide) |
|
Tính năng camera |
4K, 1080p |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
|
Tốc độ CPU |
Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
|
Chip đồ họa |
Adreno 829 |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Bộ nhớ còn lại |
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM UFS 4.1 |
|
Thẻ nhớ |
Không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM + Nano-SIM |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7 |
|
GPS |
GPS, BDS, GALILEO, QZSS, GLONASS |
|
Bluetooth |
5.4, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5.0 |
|
Cổng kết nối sạc |
Type-C 2.0, OTG |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có Infrared port – Hồng ngoại: Có |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
7600 mAh (Si/C Li-Ion, không tháo rời) |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Sạc: 100W có dây Reverse wired – Sạc ngược có dây |
|
Sạc kèm theo máy |
Sạc: 100W có dây Reverse wired |
|
Công nghệ pin |
Công nghệ pin Silicon-Carbon |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Vân tay siêu âm dưới màn hình |
|
Tính năng đặc biệt |
Vân tay siêu âm dưới màn hình, gia tốc, gyro, tiệm cận, la bàn |
|
Kháng nước bụi |
IP68/IP69 chống bụi kín và chống nước (chịu tia nước áp lực cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Màu sắc |
Xanh, TrắngĐenHồng |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 157.6 x 74.4 x 7.9 mm hoặc 8.1 mm Weight – Trọng lượng: 202 g hoặc 206 g (7.13 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Announced – Công bố: 2026, January 15 Status – Tình trạng: Available. Released 2026, January 15 (Đã có hàng. Mở bán 2026, January 15) |
Đánh giá iQOO Z11 Turbo 12GB/256GB Mới Nguyên Seal
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận