|
Kiểu màn hình |
|
Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 185Hz |
|
Độ phân giải |
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~388 ppi) |
|
Màn hình rộng |
6.78 inch (~88.2% diện tích mặt trước) |
|
Độ sáng tối đa |
HDR10, độ sáng 1600 nits (HBM), tối đa 2500 nits |
|
Mặt kính cảm ứng |
Kính Gorilla Glass Victus 2 |
|
Camera sau |
|
Độ phân giải camera sau |
50 MP x 13MP x 5MP |
|
Loại camera sau |
Camera chính: 50MP, khẩu độ f/1.9, tiêu cự 24mm (góc rộng), cảm biến 1/1.56", điểm ảnh 1.0µm, hỗ trợ PDAF và gimbal OIS. Camera góc siêu rộng: 13MP, khẩu độ f/2.2, góc nhìn 120 độ, tiêu cự 13mm. Camera macro: 5MP, khẩu độ f/2.4. |
|
Quay phim |
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, Full HD 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps. Hỗ trợ gyro-EIS và HDR10+. |
|
Đèn Flash |
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh (Panorama). |
|
Camera trước |
|
Độ phân giải camera trước |
32MP, khẩu độ f/2.5, tiêu cự 22mm (góc rộng), cảm biến 1/3.2", điểm ảnh 0.7µm. |
|
Loại camera trước |
32MP, khẩu độ f/2.5, tiêu cự 22mm (góc rộng), cảm biến 1/3.2", điểm ảnh 0.7µm. |
|
Tính năng camera |
Tính năng: HDR, chụp toàn cảnh. Quay video: 1080p@30fps. |
|
Hệ điều hành & CPU |
|
Hệ điều hành |
Android |
|
Chip xử lý |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) tùy biến riêng |
|
Tốc độ CPU |
Octa-core: 2 lõi Oryon V2 Phoenix L tốc độ 4.32 GHz. 6 lõi Oryon V2 Phoenix M tốc độ 3.53 GHz. |
|
Chip đồ họa |
Adreno 830. |
|
Bộ nhớ & Lưu trữ |
|
Thẻ nhớ |
không |
|
Danh bạ |
Không giới hạn |
|
Kết nối |
|
Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
Sim |
Nano-SIM, eSIM hoặc Dual SIM (Nano-SIM, chế độ chờ kép) |
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct |
|
GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS. |
|
Bluetooth |
5.4, hỗ trợ A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless. |
|
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C (cạnh bên) hỗ trợ DisplayPort 1.4. USB Type-C (phía dưới) hỗ trợ OTG. |
|
Jack tai nghe |
Không |
|
Kết nối khác |
NFC: Có. |
|
Pin & Sạc |
|
Dung lượng pin |
5800mAh (không tháo rời) |
|
Loại pin |
Si/C |
|
Hỗ trợ sạc tối đa |
Wired: 65W, hỗ trợ PD3.0, PPS, QC5 (sạc đầy 100% trong 46 phút, theo thông số nhà sản xuất). Wireless: 15W (chuẩn Qi). Reverse wired: 10W. |
|
Sạc kèm theo máy |
Wired: 65W, hỗ trợ PD3.0, PPS, QC5 (sạc đầy 100% trong 46 phút, theo thông số nhà sản xuất) |
|
Tiện ích |
|
Bảo mật nâng cao |
Mini-LED (85 điểm sáng): Ma trận lập trình được trên mặt lưng. Vùng cảm ứng nhạy áp lực: Hỗ trợ làm phím điều khiển chơi game. |
|
Tính năng đặc biệt |
Mini-LED (85 điểm sáng): Ma trận lập trình được trên mặt lưng. Vùng cảm ứng nhạy áp lực: Hỗ trợ làm phím điều khiển chơi game. |
|
Kháng nước bụi |
IP68 (chịu nước đến 1.5m trong 30 phút) |
|
Ghi âm |
Có |
|
Radio |
Không |
|
Thiết kế |
|
Thiết kế |
Lịch lãm |
|
Chất liệu |
Kim loại, Kính cường lực |
|
Thông tin chung |
|
Kích thước khối lượng |
Kích thước: 163.8 x 76.8 x 8.9 mm Trọng lượng: 227 g (8.01 oz) |
|
Thời điểm ra mắt |
Công bố: Ngày 19 tháng 11 năm 2024 Phát hành: Ngày 20 tháng 11 năm 2024 |
Đánh giá Asus ROG Phone 9 12GB/256GB Cũ Fullbox Nguyên Bản
4.7/5
(Chưa có đánh giá )
0%
0%
0%
0%
0%
Viết đánh giá Đóng bình luận